BẢNG GIÁ XE VINFAST & KHUYẾN MÃI
BẢNG GIÁ XE VinFast EC Van
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| EC Van Tiêu Chuẩn | 267,900,000đ |
| EC Van Nâng Cao | 286,700,000đ |
| EC Van Cửa Trượt | 305,500,000đ |
BẢNG GIÁ XE VinFast VF3
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 30/06/2027 |
| Miễn phí gửi xe ở các bãi đỗ của Vingroup |
BẢNG GIÁ XE VinFast VF5
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| VF 5 Plus (2026) | 471,000,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 30/06/2027 |
| Miễn phí gửi xe ở các bãi đỗ của Vingroup |
BẢNG GIÁ XE VinFast VF6
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 30/06/2027 |
| Miễn phí gửi xe ở các bãi đỗ của Vingroup |
BẢNG GIÁ XE VinFast VF7
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| VF 7 Eco | 740,000,000đ |
| VF 7 Plus - Trần thép (Tiêu chuẩn 2) 1 cầu | 830,000,000đ |
| VF 7 Plus - Trần thép (Tiêu chuẩn 2) 2 cầu | 889,000,000đ |
| VF 7 Plus - Trần thép (Tiêu chuẩn 3) | 920,000,000đ |
| VF 7 Plus - Trần kính (Tiêu chuẩn 2) | 850,000,000đ |
| VF 7 Plus - Trần kính (Tiêu chuẩn 2) 2 cầu | 909,000,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 30/06/2027 |
| Miễn phí gửi xe ở các bãi đỗ của Vingroup |
BẢNG GIÁ XE VinFast VF8
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| VF8 Eco | 898,000,000đ |
| VF8 Eco 2 Cầu | 910,000,000đ |
| VF8 Plus | 1,079,000,000đ |
| VF8 Eco US | 918,000,000đ |
| VF8 Plus US | 1,079,000,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 30/06/2027 |
| Miễn phí gửi xe ở các bãi đỗ của Vingroup |
BẢNG GIÁ XE VinFast VF9
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| VF9 Eco 7 Ghế | 1,348,000,000đ |
| VF9 Plus 7 Ghế | 1,529,000,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 30/06/2027 |
| Miễn phí gửi xe ở các bãi đỗ của Vingroup |
BẢNG GIÁ XE VinFast Minio Green
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| Minio Green | 188,000,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 30/06/2027 |
| Miễn phí gửi xe ở các bãi đỗ của Vingroup |
BẢNG GIÁ XE VinFast Herio Green
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| Herio Green (TC2) | 450,000,000đ |
| Herio Green (TC1) | 469,000,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 30/06/2027 |
| Miễn phí gửi xe ở các bãi đỗ của Vingroup |
BẢNG GIÁ XE VinFast Nerio Green
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| Nerio Green | 668,000,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 30/06/2027 |
| Miễn phí gửi xe ở các bãi đỗ của Vingroup |
BẢNG GIÁ XE VinFast Limo Green
| Tên sản phẩm | Giá |
|---|---|
| Limo Green Tiêu chuẩn 1 | 664,000,000đ |
| VF MPV 7 (Limo phiên bản gia đình) | 730,000,000đ |
| CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI |
|---|
| Miễn phí sạc đến hết 30/06/2027 |
| Miễn phí gửi xe ở các bãi đỗ của Vingroup |















